隔热漆
Sơn cách nhiệt
产品特性与用途:
Cách dùng và đặc tính sản phẩm:
广泛用于锌瓦、结构厂房、楼房房顶、外墙、化工储罐等所有太阳能照射到的表面进行隔热防晒处理。
Sử dụng cho tất cả bề mặt tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời như: mái tôn, bờ tường, sân thượng,.. của nhà xưởng, tòa nhà cao tầng hay bồn chứa hóa chất.
产品特点,采用进口高分子材料和独特的生产工艺,环保无毒,隔热效果好,可将太阳辐射热量的95%拒于涂层之外,锌瓦表面可降低 10-25度,室内温度可达到常温状态。可有效节约电能 10-20%, 达到中级节能标准(3级)。
Đặc tính sản phẩm: sử dụng vật liệu polime nhập khẩu, quy trình sản xuất độc đáo và bảo vệ môi trường không độc hại. 
Cách nhiệt hiệu quả cao, có thể loại bỏ 95% bức xạ mặt trời, giảm nhiệt độ bề mặt mái tôn xuống từ 10-25 độ, nhiệt độ trong phòng đạt trạng thái bình thường, tiết kiệm điện năng từ 10-20%, đạt tiết kiệm mức trung bình (cấp 3). 
反射隔热标准达到国际标准,太阳反射比为 0.92,半球反射率为0.88 。化工储罐可降低至国家标准50度(根据 GB11174-89规定。达到防腐、防水。隔热效果持久、抗老化、抗紫外线等,涂膜有效达到最低5年标准。
Cách nhiệt phản xạ đạt tiêu chuẩn quốc tế, tỷ lệ phản xạ năng lượng mặt trời bằng 0.92, tỷ lệ phản xạ bán cầu bằng 0.88. Nhiệt độ của bồn chứa hóa chất có thể giảm tới mức tiêu chuẩn là 50 độ (căn cứ quy định GB 11174-89), lớp sơn cách nhiệt đạt hiệu quả tối ưu về chống mốc, chống thấm, cách nhiệt, chống lão hóa, chống tia tử ngoại và đạt hiệu quả tiêu chuẩn bảo vệ các bề mặt ít nhất là 5 năm. 
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ

隔热产品对照表:
Bảng so sánh các sản phẩm cách nhiệt:

 

类别

Chủng loại

隔热漆
Sơn cách nhiệt

散热换气扇
Quạt gió tản nhiệt
洒水
Tưới nước
保温隔热漆
Tấm cách nhiệt giữ ẩm
环保
Bảo vệ môi trường

环保无毒
Bảo vệ môi trường và
không độc hại

环保
Bảo vệ môi trường
浪费水资源
Lãng phí nguồn nước
有毒害易燃
Có hại và dễ cháy
节能
Tiết kiệm năng lượng
10-20% 节能
Tiết kiệm năng lượng

不节能

Không tiết kiệm năng lượng
一般
Trung bình
降温效果
Hiệu quả hạ nhiệt

Tốt

不明显
Không rõ ràng

时间短
Thời gian ngắn

一般
Trung bình
年限
Bảo hành
5年
5 năm
无年限
Không

Không
时间长
Thời gian dài